cover stock
/ˈkəvər stɑk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cover stock". Phiên âm /ˈkəvər stɑk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cover stock" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cover stock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish